Thứ Sáu, 19 tháng 2, 2016

Phân biệt Pain, Hurt và Ache

PAIN (n-v)
Thường dùng làm danh từ, chỉ sự đau đớn (thể xác), sự đau khổ (tâm hồn), thường là những cái đau rất khó chịu không thể bỏ qua được.
Ví dụ:
Yesterday I suddenly felt a lot of pain in my stomach.
Hôm qua tôi đột nhiên cảm thấy rất đau trong bụng.
A month after surgery, she is still in pain.
Một tháng sau khi mổ, bà ấy vẫn còn cảm thấy đau.
Cấu trúc tiêu biểu: have a pain in
Ví dụ: a pain in head (đau đầu)
Một số cụm từ với “pain”:
Pain relief – Giảm đau
Painkiller – Thuốc giảm đau
A pain in the neck – Nói về người nào hay chuyện gì làm mình bực mình
No pain no gain (nghĩa bóng) – Muốn được phải mất (Muốn thành công phải chịu vất vả)
Chú ý: Không dùng “pain” trong thì tiếp diễn (continuous và progressive)
“Pain” khi làm động từ có nghĩa là tạo ra đau đớn cho người khác.
Ví dụ:
It pained her to see how much older he was looking
Lòng cô đau thắt khi thấy anh trông già hơn nhiều
ACHE (n-v)
Chữ “ache” gần giống như chữ “pain”, nhưng nó thường nói về sự đau đớn khó chịu có thể kéo dài hơn là “pain”, đau âm ỉ.
Những từ thông dụng như:
headache (đau đầu), stomachache(đau dạ dày), backache(đau lưng), toothache(đau răng) and heartache (đau lòng)
Chú ý: “heartache” được dùng cho nỗi đau về tinh thần, ví dụ như bạn yêu một ai đó và người ấy xử tệ với bạn và bạn có thể nói rằng: “He is causing me a lot of heartache.” (Anh ấy làm tôi rất đau khổ)
Bạn có thể dùng ACHE như một động từ. Không giống như PAIN, ACHE được sử dụng trong progressive form (tiến hành cách)
Ví dụ:
My leg is really aching.
Chân của tôi đang rất đau
My head aches.
Đầu tôi đau quá
HURT (n-v-adj)
Điểm khác biệt lớn giữa HURT, PAIN và ACHE là thường khi nếu bạn bị “hurt” có nghĩa là bạn cảm thấy đau, khó chịu và rõ ràng do cái gì đó phía bên ngoài của bạn gây nên. Tuy nhiên PAIN và ACHE cho thấy lý do nội bộ cho các cảm giác khó chịu về thể chất.
Cấu trúc cần nhớ: somebody hurt one’s + bộ phận cơ thể – ví dụ: He hurts my arms
Hurt (động từ) có nghĩa tương tự với “injure”: tự mình làm đau, bị thương, cảm thấy đau, làm thương tổn (nghĩa bóng).
Ví dụ:
Be careful on that ladder, you might hurt yourself if you fall
Cẩn thận với cái thang nếu không bạn sẽ tự làm mình đau nếu ngã đấy.
I hurt my foot
Tôi bị đau chân
Hurt (tính từ): bị thương.
Ví dụ:
He was badly hurt in the car crash.
Anh ấy bị thương nặng trong vụ đâm xe.
Hurt (danh từ): nỗi đau. Khi sử dụng như một danh từ, HURT luôn luôn nói về các nổi đau tinh thần
Ví dụ:
When he told her he wanted a divorce she could hear a lot of hurt in his voice.
Khi anh nói với cô rằng anh muốn li hôn, cô có thể cảm thấy nỗi đau trong giọng nói của anh.

Các cách diễn đạt hy vọng và mong muốn

Có khá nhiều cách để bạn bày tỏ hy vọng và mong muốn của mình trong tương lai “xa” cũng như trong tương lai “gần”. Chúng ta cùng xem nhé.
1. Diễn đạt hi vọng trong tương lai “xa”
Dưới đây là một vài cách diễn đạt hữu ích để nói về điều bạn mong muốn xảy ra trong cuộc đời, hoặc nói về những thay đổi bạn mong muốn xảy ra.
In an ideal world, I’d … ( … I’d have a great job and a big family.)
Trong một thế giới lý tưởng, tôi muốn … (… Tôi muốn có một công việc tốt và một gia đình lớn).
In an ideal world, there … (… there would be peace / there wouldn’t be any wars.)
Trong một thế giới lý tưởng, sẽ… (thế giới sẽ hòa bình / không có chiến tranh nào xảy ra).
It would be great / fantastic / wonderful if …. (… if everyone could get along.)
Nếu…(nếu mọi người đều hòa thuận với nhau) thì sẽ thật tốt/ thú vị/ tuyệt vời.
In the long-term, I’m hoping …
Trong tương lai xa, tôi hi vọng …
Chú ý: Theo sau có thể hoặc là động từ nguyên thể, hoặc là mệnh đề “that”.
Ví dụ:
“In the long-term, I’m hoping to go to university.”
Trong tương lai xa, tôi hi vọng được học ở trường Đại học.
“In the long-term, I’m hoping that I will become a doctor.”
Trong tương lai xa, tôi hi vọng rằng mình sẽ trở thành một bác sĩ.
I’ve always hoped for (+ noun)
Tôi luôn luôn hi vọng về (+ danh từ)
Ví dụ:
“I’ve always hoped for a good job.”
Tôi luôn luôn hi vọng có một công việc tốt.
I’ve always dreamed of …. (+ V-ing)
Tôi luôn luôn mơ về…(+V-ing)
Ví dụ:
“I’ve always dreamed of becoming an astronaut.
Tôi luôn luôn mơ ước trở thành một phi hành gia.
2. Diễn đạt hi vọng trong tương lai gần
I’m hoping for … (+ noun)
Tôi đang hi vọng…. (+ danh từ)
Ví dụ:
“I’m hoping for a new cell phone for my birthday.”
Tôi đang hi vọng một cuộc gọi chúc mừng sinh nhật của tôi.
I’m hoping to get …
Tôi đang hi vọng nhận được…
Ví dụ:
“I’m hoping to get a new phone.”
Tôi đang hi vọng sẽ nhận được một cuộc gọi.
I would like…
Tôi muốn…
Ví dụ:
“I would like to go on a round-the-world trip.”
Tôi muốn có chuyến đi du lịch vòng quanh Trái Đất.
Chú ý: theo sau “I would like / I’d like” có thể hoặc là danh từ (n), hoặc là động từ (v).
Ví dụ:
“I’d like to go away for Christmas.”
Tôi muốn đi du lịch trong dịp Giáng sinh.
I really want…
Tôi thực sự muốn…
(Sử dụng từ “want” có thể bất lịch sự, trừ phi bạn đang nói chuyện với một người bạn thân hoặc người thân trong gia đình).
Something I’ve always wanted is…
Một vài điều tôi luôn luôn mong muốn là…
I’d be delighted / over the moon if…
Tôi sẽ hài lòng nếu…
Ví dụ:
“I’d be delighted if you gave me a new watch.”
Tôi sẽ rất vui mừng nếu bạn tặng mình một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
Chú ý: động từ theo sau “if” nên chia ở thì quá khứ, bởi vì bạn đang nói về tình huống giả định. Điều có nghĩa là cách dùng gần giống với câu điều kiện loại 2.
What I’d like more than anything else is…
Điều tôi mong muốn hơn bất kì cái gì khác là…
On my Christmas wish list is…
Danh sách điều ước vào dịp Giáng sinh của mình là…
3. Cách nói về mong muốn
I’d rather have … (+ noun)
Tôi muốn có … (+ danh từ)
Ví dụ:
“I’d rather have tickets to the opera.”
Tôi muốn có những tấm vé nghe nhạc opera.
Chú ý: bạn có thể sử dụng thể so sánh theo sau “would rather”.
Ví dụ:
“I’d rather have tickets to the opera than tickets to the theatre.”
Tôi muốn có những tấm vé nghe nhạc opera hơn là những tấm vé đến rạp hát.
I’d rather you … (+ simple past)
Tôi muốn bạn…(+ thì quá khứ đơn)
Ví dụ:
“I’d rather you saved your money.”
Tôi muốn bạn tiết kiệm tiền của mình.
I’d prefer (+ noun)
Tôi muốn (+ danh từ)
Ví dụ:
“I’d prefer some money for the new house.”
Tôi muốn có một khoản tiền để mua ngôi nhà mới.
Chú ý: theo sau “prefer” là giới từ “to”, có nghĩa so sánh thích cái gì hơn cái gì
Ví dụ:
“I’d prefer some money for the house to tickets for the opera.”
Tôi muốn có một khoản tiền để mua ngôi nhà mới hơn những tấm vé đi nghe nhạc opera.
I’d prefer it if you … (+ simple past)
Tôi sẽ hài lòng hơn/vui vẻ hơn nếu bạn… (+ thì quá khứ đơn)
Ví dụ:>> Hoc tieng Anh tu dau
“I’d prefer it if you gave some money to charity.”
Tôi sẽ vui vẻ hơn nếu bạn ủng hộ tiền cho quỹ từ thiện.
… would be more suitable / would be better
… sẽ thích hợp hơn/ sẽ tốt hơn.
Ví dụ:
“A learning toy would be better for Ronnie than money.”
Một đồ chơi học tập sẽ tốt hơn với Ronnie hơn là tiền bạc.
If I had a choice, I would go for… (+ noun)
Nếu có một lựa chọn, tôi sẽ chọn …. (+ danh từ) Phan mem hoc tieng anh giao tiep mien phi
If it’s all the same to you, …
Nếu bạn không phiền, ….
Ví dụ:
“If it’s all the same to you, I’d like some book tokens.”
Nếu bạn không phiền, mình muốn có một vài phiếu tặng sách.
Chú ý: If it’s all the same to you = If you don’t mind

Cách sử dụng cấu trúc "Had better"

giao tiếp tiếng anh hàng ngày
hoc tieng anh mien phi 

A- Had better (I’d better/you’d better)

I’d better do something = Tôi nên làm điều gì đó, nếu tôi không làm thì sẽ có thể gặp rắc rối hay nguy hiểm:
 

Ex1: I have to meet Ann in ten minutes. I’d better go now or I’ll be late.

Tôi phải gặp Ann sau 10 phút nữa. Tốt hơn là tôi nên đi ngay, nếu không tôi sẽ bị trễ.

Ex2: “Shall I take an umbrella?” “Yes, you’d better. It might rain.”

“Tôi có nên mang theo dù không?” “Nên chứ. Trời có thể mưa đó.”

Ex3: We’d better stop for petrol soon. The tank is almost empty.

(Chúng ta nên dừng lại đổ xăng sớm đi. Bình xăng gần như cạn hết rồi.)

Hình thức phủ định là I’d better not (=I had better not):

Ex1: A: Are you going out tonight? (Tối nay bạn có đi chơi không?)

B: I’d better not. I’ve got a lot of work to do. (Tốt hơn là tôi không đi. Tôi có nhiều việc phải làm.)

Ex2: You don’t look very well. You’d better not go to work today.

(Bạn trông không được khỏe lắm. Tốt hơn là hôm nay bạn đừng đi làm.)

Bạn cũng có thể dùng had better khi bạn muốn cảnh cáo hay nhắc nhở ai đó rằng họ phải làm điều gì đó:

EX: You’d better be on time/You’d better not be late. (or I’ll be very angry)

Anh tốt hơn là nên đi đúng giờ/Anh tốt hơn là đừng trễ nữa. (nếu không tôi sẽ rất giận)
Hãy ghi nhớ:

Dạng had better thường được viết tắt là: I’d better/you’d better… trong tiếng Anh giao tiếp:

I’d better phone Carol, hadn’t I? (Tôi sẽ gọi điện thoại cho Carol, có nên không?)

Had là dạng quá khứ (past form), nhưng trong cụm từ này nó mang nghĩa hiện tại hay tương lai, không phải quá khứ (present or future not past):

EX: I’d better go to the bank now/tomorrow.

(Tốt hơn là tôi nên đến ngân hàng ngay bây giờ/vào ngày mai.)

Ta nói I’d better do… (không nói “to do”):

EX: It might rain. We’d better take an umbrella. (not “we’d better to take”)

(Trời có thể mưa. Tốt hơn là chúng ta nên mang theo dù.)

B- Had better và should.

"Had better" có nghĩa tương tự như "should", nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.

Ta chỉ dùng "had better" cho những tình huống đặc biệt (không dùng trong những trường hợp tổng quát).

Còn "should" được dùng cho tất cả các trường hợp khi đưa ra ý kiến hay cho ai lời khuyên:


Ex1: It’s cold today. You’d better wear a coat when you go out. (a particular situation)

Hôm nay trời lạnh. Tốt hơn là bạn nên mặc áo khoác khi đi ra ngoài. (một tình huống đặc biệt)

Ex2: I think all drivers should wear seat belts. (in general - không nói had better wear)

Tôi nghĩ là tất cả các tài xế nên đeo dây lưng an toàn. (một cách tổng quát)

Cũng vậy, đối với "had better", luôn luôn có một mối nguy hiểm hay chuyện không hay nếu bạn không làm theo lời khuyên. Còn "should" chỉ mang ý nghĩa “đó là một việc nên làm”. 

Hãy so sánh:

Ex1: It’s a great film. You should go and see it. (but no danger, no problem if you don’t)

Thật là một cuốn phim hay. Bạn nên đi xem nó. (bạn không xem cũng không có vấn đề gì)

Ex2: The film starts at 8.30. You’d better go now or you’ll be late.




CÁC TRƯỜNG HỢP DÙNG "THAT" KHÔNG DÙNG "WHICH"

1. Phía trước là “all, little, much, few, everything, none ” thì dùng “that” mà không dùng “which”.
Ex: There are few books that you can read in this book store.
(Có một vài cuốn sách mà bạn có thể đọc ở tiệm sách này).
🍀 2. Từ được thay thế phía trước vừa có người vừa có vật thì dùng “that” mà không dùng “which”.
Ex: He asked about the factories and workers that he had visited.
(Ông ấy hỏi về những công ty và công nhân mà ông ấy đã đến thăm)
🍀 3. Từ được thay thế phía trước có định ngữ là tính từ ở cấp so sánh hơn nhất thì dùng “that” mà không dùng “which”.
Ex: This is the best novel that I have ever read.
(Đây là cuốn tiểu thuyết hay nhất mà tôi từng đọc).
🍀 4. Từ được thay thế phía trước có định ngữ là số thứ tự thì dùng “that” mà không dùng “which”.
Ex: The first sight that was caught at the Great Wall has made a lasting impression on him.
(Cảnh tượng đầu tiên về Vạn lý trường thành đập vào mắt ông ấy gây được ấn tượng khó quên với ông).
🍀 5. Từ được thay thế phía trước có định ngữ là “the only, the very, the same, the right” thì dùng “that” mà không dùng “which”.
Ex: It is the only book that he bought himself.
(Đó là cuốn sách duy nhất mà anh ta đã tự mình mua).
🍀 6.Từ được thay thế phía trước có định ngữ là “all, every, any, much, little, few, no” thì dùng “that” mà không dùng “which”.
Ex: You can take any room that you like.
(Anh có thể lấy bất cứ phòng nào mà anh thích).
- There is no clothes that fit you here.
(Ở đây chẳng có bộ quần áo nào phù hợp với bạn cả).
🍀 7. Trong câu hỏi (Mệnh đề chính) mở đầu bằng “which” thì dùng “that” mà không dùng “which” làm từ nối.
Ex: Which of the books that had pictures was worth reading?
(Những cuốn sách có tranh ảnh thì đáng đọc đúng không?)
🍀 8. Trong câu nhấn mạnh “It is … that …” thì dùng “that” mà không dùng “which” làm từ nối .
Ex: It is in this room that he was born twenty years ago.
(Cách đây hai mươi năm chính trong căn phòng này ông ấy đã được sinh ra).
🍀 9. Trong câu dùng cấu trúc “such (the same) … as …” dùng từ nối “as” không dùng “which”.
Ex: We need such materials as can bear high temperature.
(Chúng tôi cần những vật liệu có thể chịu được nhiệt độ cao như thế này).
🍀 10. Diễn tả ý “giống như…..”dùng từ nối “as” không dùng “which”.
Ex: Mary was late again, as had been expected.
---------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Cách sử dụng giới từ IN, ON

Như các bạn biết, giới từ IN, ON sử dụng với tần suất "chóng mặt" trong ngữ pháp tiếng Anh, do vậy nắm được cách sử dụng giới từ này trong các cụm từ diễn đạt là điều cần thiết với các bạn học tiếng Anh nói chung và luyện thi Toeic nói riêng.

In = bên trong
• In + month/year
• In time for = In good time for = Đúng giờ (thường kịp làm gì, hơi sớm hơn giờ đã định một chút)
• In the street = dưới lòng đường
• In the morning/ afternoon/ evening
• In the past/future = trước kia, trong quá khứ/ trong tương lai
• In future = from now on = từ nay trở đi
• In the begining/ end = at first/ last = thoạt đầu/ rốt cuộc
• In the way = đỗ ngang lối, chắn lối
• Once in a while = đôi khi, thỉnh thoảng
• In no time at all = trong nháy mắt, một thoáng
• In the mean time = meanwhile = cùng lúc
• In the middle of (địađiểm)= ở giữa
• In the army/ airforce/ navy
• In + the + STT + row = hàng thứ...
• In the event that = trong trường hợp mà
• In case = để phòng khi, ngộ nhỡ
• Get/ be in touch/ contact with Sb = liên lạc, tiếp xúc với ai

On = trên bề mặt:
• On + thứ trongtuần/ ngày trong tháng
• On + a/the + phương tiện giao thông = trên chuyến/ đã lên chuyến...
• On + phố = địachỉ... (như B.E : in + phố)
• On the + STT + floor = ở tầng thứ...
• On time = vừa đúng giờ (bất chấp điều kiện bên ngoài, nghĩa mạnh hơn in time)
• On the corner of = ở góc phố (giữa hai phố)

Chú ý:
• In the corner = ở góc trong
• At the corner = ở góc ngoài/ tại góc phố
• On the sidewalk = pavement = trên vỉa hè
Chú ý:
• On the pavement (A.E.)= trên mặt đường nhựa
• (Don’t brake quickly on the pavement or you can slice into another car)
• On the way to: trên đường đến>< on the way back to: trên đường trở về
• On the right/left
• On T.V./ on the radio
• On the phone/ telephone = gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại
• On the phone = nhà có mắc điện thoại (Are you on the phone?)
• On the whole= nói chung, về đại thể
• On the other hand = tuy nhiên= however

Chú ý:
• On the one hand = một mặt thì
• on the other hand = mặt khác thì
• (On the one hand, we must learn the basic grammar, and on the other hand, we must combine it with listening comprehension)
• on sale = for sale = có bán, để bán
• on sale (A.E.)= bán hạ giá = at a discount (B.E)
• on foot = đi bộ



SỰ KHÁC NHAU CỦA CUSTOMER VÀ CLIENT



1. Customer (n) /ˈkʌstəmər:
- Người mua hàng hóa, dịch vụ từ một đơn vị kinh doanh sản xuất có sẵn
- Hoàn thành hành vi mua trọn vẹn một lần, ví dụ: lựa chọn hàng hóa, dịch vụ rồi trả tiền
- Người mua có thể không phải người tiêu dùng cuối cùng
Ví dụ: "Customer" mua hàng hóa, dịch vụ tại: retail stores (cửa hàng bán lẻ), restaurants (nhà hàng), service stations (trạm dịch vụ sửa xe), supermarkets (siêu thị), banks (ngân hàng)
2. Client /ˈklaɪənt/
- Người mua dịch vụ tư vấn, giải pháp, lời khuyên từ chuyên gia cho từng trường hợp cụ thể của mỗi khách hàng
- Quy trình mua - bán diễn ra song song, cả hai bên cùng xây dựng, chỉnh sửa dịch vụ để hoàn thiện
- Người mua là người tiêu thụ dịch vụ
Ví dụ: "Client" mua dịch vụ tại: law offices (văn phòng luật), graphic design firms (công ty thiết kế đồ họa), talent agencies (công ty môi giới nhân lực), accounting firms (công ty kế toán), health care providers (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
Chúc các bạn luyện thi TOEIC hiệu quả!

8 CÁCH ĐỀ NGHỊ LỊCH SỰ VÀ ĐƠN GIẢN NHẤT



- Will you open the door for me? (Anh sẽ mở cửa giúp tôi chứ?)
- Would you open the door for me? (Anh sẽ mở cửa giúp tôi chứ?)
- Would you please open the door (for me)? (Anh có thể làm ơn mở cửa giúp tôi được không?)
- Could you (please) open the door for me? (Anh có thể làm ơn mở cửa giúp tôi được không?)
- Could you possibly open the door? (Anh có thể mở cửa giúp tôi được không?)
- Would you kindly open the door? (Anh có sẵn lòng mở cửa giúp tôi không?)
- Would you mind opening ther door? (Anh không phiền nếu mở cửa giúp tôi chứ?)
- Would you be so kind as to open the door? (Anh có sẵn lòng mở cửa giúp tôi không?)

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh thành công nhé !
tham khảo thêm:
Đăng ký thi toeic ở đâu