Thứ Sáu, 10 tháng 2, 2017

Những từ lạ trong tiếng Anh: WANNA, KINDA,...

Trật tự các tính từ trong Tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp toeic cũng như từ vựng toeic rất khó nhằn. Hôm nay chúng ta cùng học lại lý thuyết và thử sức với một số toeic practice test để xem mình đã nắm vững những kiến thức này chưa nha.

GONNA là dạng nói tắt của cụm "going to". Nếu bạn nói nhanh cụm từ này mà không phát âm rõ từng từ, nghe nó sẽ giống như phát âm của "gonna". 
Ví dụ: 
Nothing's gonna change my love for you.(Sẽ không có điều gì có thể làm thay đổi tình yêu anh dành cho em.)


I'm not gonna tell you. (Tôi không nói cho anh biết).

What are you gonna do? (Bạn định sẽ làm gì?)

Tương tự, WANNA là dạng nói tắt của "want to" (muốn …).
Ví dụ:
I wanna go home. (Tôi muốn về nhà)

I don't wanna go. (Tôi không muốn đi)

Do you wanna watch TV? (Con có muốn xem ti vi không?)

Ngoài hai từ trên, trong tiếng Anh còn có khá nhiều các cụm nói tắt tương tự như:
GIMME = give me (đưa cho tôi…)
Gimme your money. (Đưa tiền của anh cho tôi)

Don't gimme that rubbish. (Đừng đưa cho tôi thứ rác rưởi đó)

Can you gimme a hand? (Bạn có thể giúp tôi một tay không?)

GOTTA = (have) got a (có…)
I've gotta gun / I gotta gun. (Tôi có một khẩu súng)

She hasn't gotta penny. (Cô ta chẳng có lấy một đồng xu)

Have you gotta car? (Anh có xe ô tô không?)

GOTTA = (have) got to (phải làm gì đó)
I gotta go now. (Tôi phải đi bây giờ)

We haven't gotta do that. (Chúng ta không phải làm điều đó)

Have they gotta work? (Họ có phải làm việc không?)

INIT = isn't it (có phải không)
That's smart, init? (Nó thật là thông minh phải không?)

Init strange? (Điều đó có lạ không?)

KINDA = kind of (đại loại là…)
She's kinda cute. (Cô ấy đại loại là dễ thương)

Are you kinda mad at me? (Có phải anh đại loại là phát điên với tôi phải không?)

LEMME = let me (để tôi)
Lemme go! (Hãy để tôi đi).

He didn't lemme see it. (Anh ta không để tôi nhìn thấy nó).

WANNA = "want a" (muốn một thứ gì đó).
Ví dụ:
I wanna coffee. (Tôi muốn một tách cà phê)

I don't wanna thing from you. (Tôi không muốn bất kỳ điều gì từ anh).

Do you wanna beer? (Bạn có muốn uống một cốc bia không?).

Cần nhớ rằng đây là dạng nói tắt chỉ thông dụng trong khẩu ngữ. Bạn không nên lạm dụng chúng trong văn viết hay văn nói ở những trường hợp cần cách nói trang trọng (như phát biểu trước đông người .v.v…) Cách nói này chỉ phù hợp khi bạn nói chuyện với bạn bè hay trong những cuộc gặp mặt thân mật khác. 

Thứ Ba, 7 tháng 2, 2017

Một số cụm từ không thể bỏ qua khi ôn thi TOEIC


Hôm nay, mình sẽ giúp các bạn học một số cụm từ kinh điển trong ôn thi toeic nhé. Các bạn cũng hoàn toàn có thể áp dụng nó vào công việc, cuộc sống hàng ngày khi tự học toeic. Cùng ghi nhớ nào:

1. Prior to (=before)
Ví dụ: Ở phần 4 
bằng toeic, tình huống thông báo ở sân bay/ ga tàu rất hay có câu “ Please arrive at the airport 2 hours prior to your flight departure” (Hãy đến sân bay sớm 2 tiếng trước giờ khởi hành!)

2. In favour/favor of (tán thành, ủng hộ)
Ví dụ: The majority was in favor of the new proposal.

3. In charge of (chịu trách nhiệm)
Ví dụ: Mr. Phillip Vargas is in charge of the Sales Department.

4. On account of (=because of)
Ví dụ: The game was delayed on account of the rain.

5. By means of (bằng cách)
Ví dụ: She tried to explain by means of sign language.

6. Be at stake (be in danger- gặp nguy hiểm)
Ví dụ: Thousands of people will be at stake if emergency aid does not arrive soon.

7. Be concerned about (lo lắng về vấn đề gì)
Ví dụ: I’m a bit concerned about the limited time for this project.

8. Take something into consideration (quan tâm, chú trọng đến cái gì)
Ví dụ: When choosing a supplier, we should take price into consideration.

9. Demand for (nhu cầu cho sản phẩm gì)
Ví dụ: There’s no demand for that product nowadays.

10. Take advantage of something (tận dụng/lợi dụng cái gì)
Ví dụ: You shouldn’t take advantage of his generosity.

Tìm hiểu về một số cấu trúc giả định trong TOEIC

on thi TOEIC - Cấu trúc giả định là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu nhé!




Một số cách nói giả định, nói về điều không có thật, lùi một thời so với thực tế + riêng thời quá khứ đơn ta luôn chia động từ be ở dạng “were”

1. Wish

I wish she were here right now.

Tôi ước gì cô ấy ở đây ngay bây giờ.

2. If only

If only I could tell her this story.

Giá mà tôi có thể kể cho cô ấy nghe câu chuyện này.

3. As if, as though + clause

She is behaving as if she were a princess.

Cô ta cư xử cứ như thể mình là công chúa vậy.



Cấu trúc It is time/It is high time, cũng thuộc nhóm Thức giả định, thể hiện ý nghĩa “đã đến lúc cần làm gì”

Có 2 cách dùng:

1. It is time/high time for sb to do sth

It is high time for you to do your homework, or else you will never finish it by tonight.

Đến lúc con làm bài tập về nhà rồi đấy, nếu không con sẽ không thể làm xong trong tối nay được.



2. It is time/high time (that) S + Ved (nghĩa là động từ chia thời quá khứ đơn đó cả nhà)

It is time you changed your way of life.

Đã đến lúc mày thay đổi cách sống rồi đấy.


Cuối cùng, một cấu trúc giả định khác thường được đưa vào bài thi phần đọc để bẫy.

It is + adj* + that S + (should) + V (bare infinitive – không chia)

Ai đó được yêu cầu, khuyên… là nên làm gì.

Ai đó nên làm gì vì đó là một việc rất quan trọng.

Adj* bao gồm: advised/ required /recommended/proposed/suggested (thường là các từ mang nghĩa khuyên, gợi ý, đề xuất) / important/obligatory/ necessary/imperative/mandatory (đều mang nghĩa quan trọng, cần thiết)


Eg: It is required that all employees should attend the meeting.

It is recommended that every person leave his or her contact information at the desk. (leave chứ không phải leaves)


Những điều lưu ý khi học TOEIC

học toeic ở đâu tốt là từ khóa mà không ít người đang tìm kiếm trên mạng Internet. Điều đó chứng tỏ việc học TOEIC ngày càng trở nên phổ biến ở Việt Nam. Vậy chúng ta cần biết gì khi học TOEIC? 



 Cần biết gì trước khi học TOEIC?

Listening Practice:

Section 1: Picture Description (20 câu)

Section 2: Questions and Responses (30 câu)

Section 3: Short Conversations (30 câu)

Section 4: Short Talks (20 câu)
Reading Practice:

Section 5: Incomplete Sentences (40 câu)Section 6: Error Recognition (20 câu)

Section 7: Reading Comprehension (40 câu)

Một số điểm cần lưu ý của bài thi TOEIC là phần Listening nói theo giọng Mỹ, nối âm (word connection) và biến âm, tắt âm rất nhiều, đồng thời, tốc độ cũng rất nhanh, đặc biệt là Section 2 và 3. Ngoài ra, toàn bộ nội dung của phần Reading Practice hoàn toàn đều có thể trở thành phần nghe – khi ôn cần lưu ý.



Phương pháp luyện thi TOEIC

Do TOEIC do viện khảo thí và giáo dục Hoa Kỳ (ETS) soạn ra, thế nên, bước đầu tiên muốn học, là phải chuẩn hóa lại phát âm của mình theo âm Mỹ. Người Việt Nam thường có xu hướng nói từng từ một (word unit) nhưng người Mỹ lại phát âm theo từng khối âm thanh (sound unit). Do vậy, để có thể nghe thật tôt, chúng ta cũng cần phát âm tốt. Việc luyện phát âm sẽ giúp ích rất nhiều cho bài nghe của bận.

Bạn có thể tự học tiếng Anh để luyện thi TOEIC hoặc tìm đến những trung tâm tin cậy để luyện thi. Tuy nhiên, để tìm một trung tâm luyện thi TOEIC cũng không phải đơn giản. Bạn cần phải chọn lựa thật kĩ lưỡng, tham khảo những người đã học trước để chọn được một trung tâm luyện thi TOEIC đáng tin cậy. Bạn cũng có thểluyện thi TOEIC online trên một số website.

Và cuối cùng, tất nhiên là sự chăm chỉ, nỗ lực của bản thân người học.

Chúc bạn luyện thi TOEIC thành công!

7 quy tắc học tiếng Anh hiệu quả

Tham khảo: 

luyen phat am tieng anh
học toeic ở đâu tốt
luyện thi toeic online miễn phí

Quy tắc số 1: Luôn luôn học và ôn tập nhóm từ, không phải từng từ riêng lẻ

Không bao giờ học một từ riêng lẻ. Khi bạn gặp từ mới, luôn luôn nhớ viết ra nhóm từ sử dụng nó. Và khi ôn lại cũng ôn luôn nhóm từ, không ôn một từ.

Sưu tập nhóm từ: Ngữ pháp và kỹ năng nói sẽ tăng nhanh hơn 4 - 5 lần. Đừng bao giờ học một từ riêng lẻ. Đừng bao giờ viết một từ riêng lẻ vào tập vỡ mà hãy luôn nhớ viết cụm từ. 

Quy tắc số 2: Không học ngữ pháp

Ngay bây giờ đừng học ngữ pháp. Hãy để sách ngữ pháp ra xa. Quy tắc ngữ pháp chỉ dạy bạn nghĩ về tiếng Anh, bạn muốn nói tiếng Anh một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ hãy học tiếng Anh mà không học ngữ pháp, việc nói của bạn cải tiến nhanh chóng, bạn sẽ nói tiếng Anh tự nhiên. 
Quy tắc số 3 (Quy tắc quan trọng nhất): Nghe trước

Quy tắc nào quan trọng nhất? Câu trả lời đơn giản, đó là nghe. Bạn phải nghe tiếng Anh mỗi ngàyĐừng đọc sách. Nghe tiếng Anh, là chìa khóa để thành công trong việc học tiếng Anh. Hãy bắt đầu tập nghe mỗi ngày.

Học bằng tai, không học bằng mắt. Ở trường bạn học tiếng Anh bằng mắt. Bạn đọc sách, bạn nắm quy tắc ngữ pháp. Với phương pháp này, bạn học tiếng Anh bằng tai, không phải bằng mắt. Hãy nghe tiếng Anh từ 1 - 3 giờ mỗi ngày. Hãy dành thời gian để nghe tiếng Anh - đó là chìa khóa để nói giỏi.

Quy tắc số 4 (Nói tự động tiếng Anh): Học chậm, học thật kỹ là tốt nhất

Làm thế nào để nói tiếng Anh tự động. Đừng học nhiểu từ vựng trong một thời gian ngắn. Bí mật nói dễ là học từ và cụm từ thật kỹ. Không chỉ biết định nghĩa, không chỉ nhớ để làm bài thi mà bạn phải ghi vào sâu trong trí nhớ. Để nói tiếng Anh dễ, bạn phải lặp lại mỗi bài học nhiều lần.

Học kỹ, nói dễ như thế nào? Chỉ cần lặp lại tất cả những bài học hoặc nghe nhiều lần. Chẳng hạn, nếu bạn có sách nói, hãy nghe chương đầu tiên 30 lần trước khi nghe đến chương thứ hai. Bạn có thể nghe chương đầu tiên 3 lần mỗi ngày trong 10 ngày. 

Quy tắc thứ 5 (Học ngữ pháp): Sử dụng những câu chuyện ngắn

Đây là một cách hiệu quả để học và sử dụng tiếng Anh một cách tự động. Hãy sử dụng những câu chuyện ngắn, bạn phải học ngữ pháp bằng cách nghe tiếng Anh thực tế. Cách tốt nhất là nghe cùng một câu chuyện nhưng ở các thì khác nhau: quá khứ, hoàn thành, hiện tại, tương lai.

Làm thế nào? Đơn giản là tìm một câu chuyện hoặc một bài báo dùng thì hiện tại. Nhờ thầy giáo bản ngữ chuyển sang quá khứ, hoàn thành hoặc tương lai. Cuối cùng, hãy nhờ thầy đọc và ghi âm câu chuyện cho bạn. Sau đó bạn có thể nghe câu chuyện theo nhiều dạng ngữ pháp. Bạn không cần biết quy tắc ngữ pháp. Chỉ cần nghe câu chuyện và ngữ pháp của bạn tự động sẽ được cải tiến. Bạn cũng có thể tìm các câu chuyện và sử dụng chúng để học ngữ pháp tự động. 

Quy tắc thứ 6 (Tiếng Anh thực tế, không phải tiếng Anh sách vở): Chỉ sử dụng bài học và tài liệu thực tế

Bạn học tiếng Anh thực tế nếu bạn muốn nói tốt và hiểu được người nói tiếng Anh bản ngữ. Hãy sử dụng các tạp chí thực tế, chủ đề có âm thanh, chương trình TV, phim, bài nói chuyện trên radio và sách nói. Học tiếng Anh thực tế, không học tiếng Anh qua sách. 

Quy tắc thứ 7 (Nói nhanh): Nghe và trả lời thay vì nghe và lặp lại

Trong các câu chuyện ngắn, người nói hỏi nhiều câu đơn giản. Mỗi lần bạn nghe một câu hỏi, hãy tạm ngưng và trả lời nó. Hãy tập trả lời câu hỏi thật nhanh mà không cần suy nghĩ. 

Bạn nghe và trả lời câu hỏi như thế nào? Hãy tìm một thầy giáo bản ngữ và nhờ thầy sử dung phương pháp này. Yêu cầu thầy kể một câu chuyện và hỏi bạn những câu đơn giản về nó. Phương pháp này sẽ dạy bạn suy nghĩ nhanh bằng tiếng Anh. Bạn cũng có thể tìm các bài học nghe và trả lời.

Chủ Nhật, 5 tháng 2, 2017

Cách biến đổi danh từ chỉ giới tính trong tiếng Anh

Bài viết này mình xin chia sẻ cho các bạn cách biến đổi danh từ chỉ giới tính trong tiếng Anh. Sẽ giúp ích rất nhiều cho các bạn học tiếng Anh giao tiếp tốt nhất.
  1. Thêm “ess”  sau danh từ chỉ  giống đực.
Giữ nguyên không thay đổi
Author /ˈɔːθə/ nam tác giả – authoress /ˈɔːθərɛs/ nữ tác giả
Baron /ˈber.ən/ ông nam tước – baroness /ˈber.ən.es/ bà nam tước
God /ɡɒd/ chúa, thần – goddess /ˈɡɒdɪs/ nữ chúa, nữ thần
Lion /ˈlʌɪən/ con sư tử đực – lioness /ˈlʌɪənɛs/ con sư tử cái
Bỏ nguyên âm của vần cuối cùng
Abbot /ˈabət/ ông tu viện trưởng – abbess /ˈabɛs/ bà tu viện trưởng
Director /dɪˈrɛktə/ nam giám đốc – directress /dɪˈrɛktrɪs/ nữ giám đốc
Emperor /ˈɛmp(ə)rə/ hoàng đế –  empress /ˈɛmprɪs/ hoàng hậu
Murderer /ˈməːd(ə)rə(r)/ nam sát nhân –  murderess /ˈməːdərɛs/ nữ sát nhân
Actor /ˈaktə/ nam diễn viên – actress /ˈaktrɪs/ nữ diễn viên
Conductor nam nhân viên thu vé xe buýt – conductress nữ nhân viên thu vé xe buýt
Negro /ˈniːɡrəʊ/ người nam da đen – negress /ˈniːɡrɪs/ người nữ da đen
Hunter /ˈhʌntə/ nam thợ săn – huntress /ˈhʌntrɪs/ nữ thợ săn
Tiger /ˈtʌɪɡə/ con cọp đực – tigress /ˈtʌɪɡrɪs/ con cọp cái
  1. Thêm từ:
Cho người và vật: thêm male ( giống đực) và  female (giống cái) + Noun
Male giraffe /meɪl/ /dʒɪˈrɑːf/ hươu cao cổ đực – Female giraft /ˈfiː.meɪl/ /dʒɪˈrɑːf/ hươu cao cổ cái
Cho người: thêm  man , maid , woman, gentleman, lady, boy, girl  + Noun
Man teacher /mæn/  /ˈtiː.tʃərthầy giáo – woman teacher /ˈwʊm.ən/ /ˈtiː.tʃərcô giáo
Gentleman-teacher /ˈdʒen.təl.mən/ /ˈtiː.tʃər/ quý thầy giáo – lady-teacher /ˈleɪ.di/ /ˈtiː.tʃər//ˈtiː.tʃərquý cô giáo
Baby boy /ˈbeɪ.bi/ /bɔɪ/ bé trai – baby girl  /ˈbeɪ.bi/ /ɡɜːl/bé gái
Man worker /mæn/ /ˈwɜː.kərnam công nhân – woman worker /ˈwʊm.ən/ /ˈwɜː.kər/  nữ công nhân
Cho chim muông: cock (con trống) ; hen ( con mái)
Cock pheasant /kɒk/ /ˈfɛz(ə)nt/ (chim trĩ trống) –  hen pheasant /hen/ /ˈfɛz(ə)nt/ chim trĩ mái
Cho động vật: he and she, ox (con đực) và cow (con cái) + noun
He goat /hiː/ /ɡəʊt/ con dê đực – she goat  /ʃi/ /ɡəʊt/ con dê cái
Ox-elephant /ɑːks/ /ˈɛlɪf(ə)nt/ con voi đực – cow elephant /kaʊ/ /ˈɛlɪf(ə)nt/ con voi cái
Ox-sparrow  /ɑːks/ /ˈsparəʊ/ chim sẻ trống – cow sparrow /kaʊ/ /ˈsparəʊ/ chim sẻ mái
  1. Từ bất quy tắc
Ngoài các cách thêm từ và biến đổi từ như trên, có rất nhiều từ chỉ giống đực và giống cái có từ vựng khác nhau hoàn toàn và không có cách khác là bạn phải học thuộc nó. Dưới đây là một số ví dụ:
Buck /bʌk/ con hươu đực – roe /rəʊ/ con hươu cái
Drake /dreɪk/ con vịt đực – duck /dʌk / con vịt cái
Drone /drəʊn/ con ong đực – bee /biː/ con ong cái
Friar /ˈfrʌɪə/ thầy dòng – nun /nʌn/ xơ, dì phước
Hero /ˈhɪərəʊ/ vị nam anh hùng – heroine /ˈhɛrəʊɪn/ vị nữ anh hùng
Horse /hɔːs / con ngựa đực – mare /mɛː/ con ngựa cái
King /kɪŋ/ vua – queen /kwiːn/ hoàng hậu, nữ hoàng
Lad /lad/ chàng trai – lass /las/ cô gái
Master /ˈmɑːstə/ ông chủ – mistress /ˈmɪstrɪs/ bà chủ
Stag /staɡ/ con nai đực – hind /hʌɪnd/ con nai cái
Widower /ˈwɪdəʊə/ người nam góa vợ – widow /ˈwɪdəʊ/ người nữ góa chồng
Wizard /ˈwɪzəd/ ông phù thủy – witch /wɪtʃ/ bà phù thủy

Thứ Sáu, 20 tháng 1, 2017

TOEIC: Phân loại dạng câu hỏi trong part 3

Xem thêm tài liệu: Tai lieu luyen thi toeictài liệu luyện thi toeictai lieu toeic ...

1. Overview Questions - Câu hỏi tổng quan: Có 4 loại câu hỏi chính trong dạng này. 

1. Câu hỏi về nơi chốn - Từ để hỏi " where"
2. Câu hỏi về nghề nghiệp - "Who..?"
3. Câu hỏi về hoạt động. - "What...doing?"
4. Câu hỏi về chủ đề. - "What...talking about?"

Example
W: I'm all packed for my vacation!
M: What time does your flight leave?
W: The ticket say's two o'clock so I should check in one hour before. M: Well we should leave right now then.

Question: Where are they going?
Answer: Airport
Flight, ticket, and check-in are all words associated with an airport. (Chuyến bay, vé,
check - in là những từ có liên quan đến chủ đề sân bay)

2. Detail Questions- Câu hỏi chi tiết: 
Dạng này hỏi về những thông tin cụ thể trong bài đối thoại.

1. Câu hỏi về thời gian. - WHEN
2. Câu hỏi về lý do. - WHY..?
3. Câu hỏi về kế hoạch. - WHAT...DO
4. Câu hỏi về vấn đề. - WHAT'S THE MATTER WITH..?
5. Câu hỏi về ý kiến. - WHAT..THINK OF...?
6. Câu hỏi về lời khuyên. - WHAT..SUGGESTED?

Example
W: I'm finally ready for the trip.
M: So are you still leaving on Tuesday, Sally?
W: No, we are in a rush so I have to leave a day earlier.
M: That's probably a good idea.

Question: When will Sally leave? (Khi nào thì Sally sẽ đi)
Answer: Monday

- The woman said she would not leave on Tuesday but a day earlier. Therefore she will leave on Monday.

(Người phụ nữ nói rằng cô ta không đi vào ngày thứ ba mà đi sớm hơn 1 ngày. Vì vậy, có thể suy ra được cô ấy đi vào ngày thứ hai.)

3. Detail Questions - Dạng câu hỏi chi tiết 
Câu hỏi dạng này đòi hỏi sự tập trung cao độ cho những thông tin cụ thể chi tiết.

3.1. Những câu hỏi về thời gian: 
Câu hỏi về thời gian sự kiện hay hoạt động diễn ra. Một vài câu khác hỏi về tần suất (frequency) diễn ra hoạt động hoặc những hoạt động, sự kiện kéo dài trong bao lâu (duration) . 

Example 
- When…? - At what time…?
- How often….?(Frequency) - How long….?(Duration)

3.2. Những câu hỏi về lý do: 
Những câu hỏi dạng này hỏi về lý do tại sao một người lại làm việc này, tại sao
sự việc này xảy ra, những câu tương tự như vậy.

Example
- Why did…happen? - Why does the man/woman want to…?
- Why is the man going to…? - Why is the man/woman upset/happy/puzzled?
- Why did …not happen? - Why does he or she not want to…?

3.3. Những câu hỏi về kế hoạch: 
Những câu hỏi này hỏi về những dự định của một người sẽ làm trong tương lai.

Example
- What is the man/woman planning to do? - What plan has been suggested?
- What does the man/woman plan to do next? - What does the man/woman want to do?

3.4. Những câu hỏi về vấn đề xảy ra: 
Những câu dạng này hỏi về vấn đề khó khăn mà một hoặc cả hai người nói chuyện
đang gặp phải.

Example

- What is the problem here?
- What is wrong with…?
- What is the man/woman concerned with?
- What is the man/woman worried about?

3.5. Những câu hỏi về lời đề nghị: 
- What is the man's/woman's problem?
- What is bothering the man/woman?

Những câu hỏi dạng này hỏi xem một người nói đã cho người kia lời khuyên gì.
Example
- What is the man's/woman's suggestion?
- What is the man/woman suggesting?
- What suggestion is made? - What is the man's/woman's advice?
- What does the man/woman advise to do?

3.6. Những câu hỏi về ý kiến cá nhân: 
Những câu hỏi này hỏi về ý kiến, cảm nhận của một người về chuyện xảy ra.
Example
- What is the man's/woman's opinion of….?
- How does the man/woman feel about…?
- What does the man/woman think about…?
Đọc thêm: