Thứ Sáu, 29 tháng 7, 2016

TÌM HIỂU VỀ BÀI THI TOEIC

Học tiếng anh và luyện thi TOEIC đang trở thành đề tài nóng, không chỉ các bạn sinh viên  mà các đối tượng đã đi làm, đã thành danh muốn tìm cho mình một vị trí nhất định. Vậy TOEIC là gì, tổng quan về một bài thi TOEIC ra sao, đã mấy ai hiểu đúng về nó?

TOEIC – viết tắt của cụm từ Test of English for International Communication, là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế về giao tiếp dành cho người đi làm không phải là người sử dụng tiếng Anh làm tiếng mẹ đẻ. Mục tiêu của người học tiếng Anh đó là làm sao để có thể sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong môi trường làm việc hàng ngày, từ những tình huống giao tiếp cơ bản, đơn giản đến những tình huống phức tạp và chuyên môn hơn. Hiện nay, phần lớn các công ty đều sử dụng bài thi TOEIC như một công cụ để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của cán bộ nhân viên và là tiêu chuẩn để tuyển dụng ứng viên. Vì vậy, việc học tiếng Anh theo chương trình TOEIC và việc thi chứng chỉ TOEIC đang rất được quan tâm. TOEIC được thiết kế bởi Cục Khảo Thí Hoa Kỳ (English Testing System – ETS). Sau một thời gian nghiên cứu, Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) đã thiết kế lại bài thi TOEIC. Bài thi TOEIC mới vẫn mang các đặc trưng của bài thi TOEIC cũ với thời gian thi, hình thức tổ chức thi và mức độ khó của đề thi không thay đổi. Thang điểm của bài thi TOEIC mới vẫn giữ nguyên và điểm số của hai bài thi TOEIC cũ và mới hoàn toàn tương thích nhau. Bài thi TOEIC mới phản ánh các phong cách tiếng Anh trong môi trường kinh doanh toàn cầu và chú trọng đến các ngữ cảnh ngôn ngữ cụ thể. Chính vì vậy đòi hỏi người học phải có phương pháp tổng hợp và khả năng nhận biết, tích hợp thông tin.Vậy cấu trúc đề thi TOEIC gồm những gì?                                                                 Đề thi TOEIC có tất cả 200 câu, 100 câu đọc và 100 câu nghe. Những câu này chia đều cho hai phần – Nghe Hiểu và Đọc. Bài thi kéo dài trong hai giờ. Mỗi thí sinh nhận được điểm độc lập cho hai phần thi nghe hiểu và đọc trên một thang điểm từ 5 đến 495 điểm. Tổng điểm cộng lại có thang từ 10 đến 990 điểm. Chứng chỉ TOEIC có 5 màu, tùy theo kết quả: cam (10-215), nâu (220-465), xanh lá cây (470-725), xanh da trời (730-855) và vàng (860-990).                                                                                   Cấu trúc đề thi toeic                                                     
Phần Nghe hiểu: Phần nghe hiểu có 100 câu, nghe trong 45 phút.  
Phần 1: Câu hỏi hình ảnh: 10 câu
Phần 2: Hỏi và trả lời: 30 câu
Phần 3: Hội thoại: 30 câu (10 đoạn hội thoại, mỗi đoạn có 3 câu hỏi)
Phần 4: Bài nói ngắn: 30 câu hỏi (10 bài nói ngắn, mỗi đoạn có 3 câu hỏi
 Phần Đọc hiểu:  Phần đọc hiểu có 100 câu, đọc trong 75 phút.
Phần 5: Hoàn thiện câu: 40 câu
Phần 6: Hoàn thiện văn bản: 12 câu hỏi (gồm 4 đoạn văn, mỗi đoạn 3 câu hỏi tương ứng)
Phần 7: Đọc hiểu: 48 câu (đoạn đơn: 28 câu, đoạn kép: 20 câu)
Đề bài được xây dựng dựa theo sự nghiên cứu, đánh giá khoa học, vì vậy các bạn cần phải phân bổ thời gian hợp lí cho hai phần như chính thời gian đã được đề sẵn. Một trong những kinh nghiệm của mình là không bỏ sót câu nào, xác suất thành công cao hơn.


Zing Blog

CÁCH HỌC TỪ VỰNG

Cách HỌC TỪ VỰNG giúp các bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng hơn:

Luyện thi toeic ở đâu tốt nhất tp hồ chí minh
Bước 1 :
Hãy học từ vựng theo các chủ đề, cách này giúp bạn có sự liên tưởng tốt hơn và xây dựng được mối quan hệ giữa các từ vựng mới.
Bước 2 :
Nên bắt đầu với các từ vựng ngắn (có 1-2 âm tiết) sau đó hãy bắt đầu với từ vựng dài hơn.
Bước 3:
Học cách cấu tạo của một từ được ghép bởi nhiều âm tiết
Ví dụ:
waterfall = water( nước ) + fall( ngã ) = thác nước
football = foot( chân ) + ball ( bóng ) = đá bóng
Tuy nhiên, vẫn còn 1 số trường hợp không đúng như vậy
Ví dụ:
butterfly = butter ( bơ ) + fly ( bay hoặc con ruồi ) = con bướm
screwdriver = screw ( ốc vít ) + driver ( người lái xe ) = tua vít
Trong trường hợp này, tốt nhất bạn nên sử dụng trí tưởng tượng ( tưởng tượng là yếu tố then chốt của trí nhớ ) càng cụ thể, nhiều hình ảnh sinh động và càng quái dị thì … càng tốt.
Ví dụ như từ screwdriver được cấu tạo bởi screw ( ốc vít ) + driver ( người lái xe ). Bạn hãy tưởng tượng ra driver (người lái xe) đang sửa xe, họ cần phải tháo screw(ốc vít) để xem xét động cơ, và cái họ cần là một cái tua vít, thế là chúng ta có từ screwdriver.
Bước 3:
Học các tiền tố và hậu tố (prefix và suffixes) căn bản.
Tiền tố là những từ được thêm đằng trước từ để làm rõ nghĩa thêm. Hậu tố cũng tương tự nhưng là ở phía sau .
Ví dụ:
mis ( sai ) + understand ( hiểu ) = misunderstand ( hiểu nhầm )
under ( dưới ) + ground ( mặt đất ) = underground ( dưới mặt đất )
garden ( làm vườn ) + er ( chỉ điều kiện or hoạt động ) = gardener ( người làm vườn )
work ( làm việc ) +er ( như trên ) = worker ( công nhân )
Sự kết hợp giữa bước 2 và 3 :
Ví dụ:
goal( khung thành ) + keep ( giữ ) + er ( chỉ đk or hoạt động ) = goal ( khung thành ) + keeper ( người giữ ) = thủ môn.
Bước 4:
Xếp các từ vào cùng một chủ đề theo từng nhóm nhỏ để không bỏ xót từ nào.
Ví dụ:
basketball , football , footballer , goalkeeper , runner , baseball , ..
Đều là thuộc chủ đề thể thao, chúng ta sẽ chia thành 2 nhóm:
Nhóm 1 các môn thể thao : basketball , baseball , football
Nhóm 2 vận động viên : runner , goalkeeper , footballer .
Bước 5: Phải chăm chỉ và học thường xuyên Muốn giỏi cái gì thì bạn cũng cần phải kiên trì và cố gắng liên tục trong thời gian dài.

Đọc thêm:


Zing Blog

TÌM HIỂU VỀ TỪ GHÉP

I - TỪ GHÉP
Từ ghép là từ được thành lập từ ít nhất hai từ, những từ này được kết hợp với nhau và được coi là một từ duy nhất. Có ba loại từ ghép.
- Thứ nhất, giữa các từ tạo thành từ ghép có thể có dấu cách.
Ví dụ: 
-bus stop : trạm xe buýt,
- washing machine : máy giặt,
- full moon : trăng tròn.
- Thứ hai, giữa các từ tạo thành từ ghép có thể có dấu gạch nối.
Ví dụ: mother-in-law - mẹ chồng hoặc mẹ vợ, 
fire-fly- con đom đóm, 
mountain-climbing - leo núi
- Thứ ba, các từ thành phần được viết liền, hay nói cách khác, không có dấu cách hay dấu gạch nối giữa các từ này.
Ví dụ: bedroom - phòng ngủ,
 football - bóng đá, 
haircut - kiểu tóc
II - Cách thành lập từ ghép từ danh từ và hiện tại phân từ
Công thức: Compound Word = Noun + (-) + Present Participle
Ví dụ:
English-speaking
(nói tiếng Anh): English (n), speaking (verb + –ing)
Record-breaking
(phá kỷ lục): record (n), breaking (verb + –ing)
Mountain-climbing
(leo núi): mountain (n), climbing (verb + –ing)
Train-spotting
(theo dõi và ghi chép thông tin tàu hỏa): train (n), spotting (verb + –ing)
III - Chức năng của từ ghép thành lập từ danh từ và hiện tại phân từ
1. Làm tính từ đứng trước danh từ khác
Australia is an English-speaking country.
(Úc là một nước nói tiếng Anh.)
That is a record-breaking jump.
(Đó là một cú nhảy phá kỷ lục.)
2. Làm danh từ
My sister likes mountain-climbing.
(Chị của tôi thích leo núi.)
Train-spotting is pointless to most people.
(Việc theo dõi và ghi chép thông tin tàu hỏa là vô bổ đối với hầu hết mọi người.)
IV - Một số từ ghép khác
Fire-making : nhóm lửa
Water-fetching : lấy nước
Rice-cooking : nấu cơm
Bull-fighting : đấu bò
Car-making : chế tạo ô tô
Flower-arranging : cắm hoa
Rice-exporting : xuất khẩu gạo
Đọc thêm:

Zing Blog

TỪ VỰNG VỀ NGÀNH NGHỀ


• Accountancy: ngành kế toán
• Advertising: ngành quảng cáo
• Agriculture: ngành nông nghiệp
• Banking: ngành ngân hàng
• Broadcasting: nghề phát thanh truyền hình
• The building trade: ngành xây dựng
• The chemical industry: ngành hóa chất
• The civil service: ngành dân chính
• Computing: ngành tin học
• The construction industry: ngành xây dựng
• The drinks industry: ngành sản xuất đồ uống
• Engineering: ngành kỹ thuật
• The entertainment industry: ngành công nghiệp giải trí
• Farming: ngành nuôi trồng theo trang trại
• Financial services: ngành dịch vụ tài chính
• The fishing industry: ngành ngư nghiệp
• Healthcare: ngành y tế
• Hotel and catering: ngành khách sạn và phục vụ ăn uống
• Human resources: mảng nhân sự
• Insurance: ngành bảo hiểm
• IT (viết tắt của information technology): IT (công nghệ thông tin)
• The legal profession: nghề luật
• Local government: chính quyền địa phương
• The medical profession: nghề y


• Mining: ngành mỏ
• The motor industry: ngành sản xuất ô tô
• The newspaper industry: ngành báo chí
• The oil industry: ngành dầu khí
• The pharmaceutical industry: ngành dược
• PR (viết tắt của public relations): ngành PR (quan hệ công chúng)
• Publishing: ngành xuất bản
• The retail trade: ngành bán lẻ
• Sales: ngành kinh doanh
• The shipping industry: ngành vận chuyển đường thủy
• Teaching: ngành giảng dạy
• Telecommunications: ngành viễn thông
• Television: ngành truyền hình
• The travel industry: ngành du lịch

Zing Blog

Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh

Ngữ pháp TOEIC


Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh

Một câu trong tiếng Anh thường bao gồm các thành phần sau đây:


SUBJECTVERBCOMPLEMENTMODIFIER
John and Iatea pizzalast night.
Westudied“present perfect”last week.
Heruns very fast.
Ilikewalking. 
1.1 Subject (chủ ngữ):
Chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu, thường đứng trước động từ (verb). Chủ ngữ thường là một danh từ (noun) hoặc một ngữ danh từ (noun phrase – một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ, trong trường hợp này ngữ danh từ không được bắt đầu bằng một giới từ). Chủ ngữ thường đứng ở đầu câu và quyết định việc chia động từ.
Chú ý rằng mọi câu trong tiếng Anh đều có chủ ngữ (Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ được ngầm hiểu là người nghe. Ví dụ: “Don’t move!” = Đứng im!).
Milk is delicious. (một danh từ)
That new, red car is mine. (một ngữ danh từ) 
Đôi khi câu không có chủ ngữ thật sự, trong trường hợp đó, It hoặc There đóng vai trò chủ ngữ giả.
It is a nice day today.
There is a fire in that building.
There were many students in the room.
It is the fact that the earth goes around the sun.
1.2 Verb (động từ):
Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Mọi câu đều phải có động từ. Nó có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ. Ngữ động từ (verb phrase) là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ (auxiliary) và một động từ chính.
I love you. (chỉ hành động)
Chilli is hot. (chỉ trạng thái)
I have seen the movie three times before. (auxiliary: have; main verb: seen)
I am going to Sai Gon tomorrow. (auxiliary: am; main verb: going)
1.3 Complement (vị ngữ):
Vị ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ. Cũng giống như chủ ngữ, vị ngữ thường là danh từ hoặc ngữ danh từ không bắt đầu bằng giới từ, tuy nhiên vị ngữ thường đứng sau động từ. Không phải câu nào cũng có complement. Vị ngữ trả lời cho câu hỏi What? hoặc Whom?
John bought a car yesterday. (What did John buy?)
Jill wants to drink some water. (What does he want to drink?)
She saw John at the movie last night. (Whom did she see at the movie?)
1.4 Modifier (trạng từ):
Trạng từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động. Không phải câu nào cũng có trạng từ. Chúng thường là các cụm giới từ (prepositional phrase), phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase). Chúng trả lời câu hỏi When?, Where? hoặc How? Một cụm giới từ là một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ (VD: in the morning, on the table,…). Nếu có nhiều trạng từ trong câu thì trạng từ chỉ thời gian thường đi sau cùng.
John bought a book at the bookstore. (Where did John buy a book?)
She saw John at the movie last night. (Where did she see John? When did she see him?)
She drives very fast. (How does she drive?)
Chú ý rằng trạng từ thường đi sau vị ngữ nhưng không nhất thiết. Tuy nhiên trạng từ là cụm giới từ không được nằm giữa động từ và vị ngữ.
She drove on the street her new car. (Sai)
She drove her new car on the street. (Đúng)

tham khảo thêm: mẹo thi toeic

Zing Blog

TỪ VỰNG TOEIC DÙNG ĐỂ DIỄN TẢ SỰ THU HÚT CỦA CÁC BẠN NAM

TỪ VỰNG TOEIC DÙNG ĐỂ DIỄN TẢ SỰ THU HÚT CỦA CÁC BẠN NAM
 - Babe magnet (Noun): Một người đàn ông rất thu hút người khác giới
Bob is such a baby magnet
- Beefcake (Noun): Người đàn ông thu hút với cơ bắp lực lưỡng, đặc biệt mấy anh chàng trên tạp chí đấy ạ heart emoticon
- Devilish (Adjective): Không tốt về mặt đạo đức, nhưng lại thu hút người khác
He was handsome, with a devilish charm
- Heart-throb (Noun): Một người đàn ông nổi tiếng, làm phụ nữ cảm thấy “đau tim” mỗi khi xuất hiện heart emoticon
He is a Hollywood heart-throb
- Ladykiller (Noun): Người đàn ông rất thu hút phụ nữ, nhưng không có mối quan hệ lâu dài với ai
Be careful with that ladykiller!
- Prince Charming (Noun): Người đàn ông hoàn hảo để trở thành bạn trai hoặc chồng.

Tham khảo thêm:


TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ SỰ HƯ HỎNG

từ vựng hay xuất hiện trong bài thi toeic
1. scratched — trầy xước
This CD is scratched. (Cái đĩa CD này bị trầy.)
There are scratches on the CD. (Có vài vết trầy xước trên đĩa CD.)
2. cracked — nứt
The CD is cracked (Cái đĩa CD bị nứt.)
3. smashed — vỡ, bể
The guitar is smashed. (Cây đàn guitar bị bể.)
4. torn / ripped — rách
The jeans are torn/ripped. (Cái quần jean bị rách.)
5. burnt — cháy, khét
The bread is burnt. (Bánh mì bị cháy.)
6. Stained — bị nhơ, có vết bẩn
The shirt is stained. (Chiếc áo bị bẩn.)
There is an ink stain on the shirt. (Có vết mực trên áo.)
7. chipped — sứt mẻ
The cup is chipped. (Cái cốc bị mẻ.)
8. dented — móp
The car door is dented. (Cánh cửa xe hơi bị móp.)
9. bent — bị cong, bị méo
The key is bent. (Chìa khóa bị méo.)
10. Crumpled — nhăn nhúm
The paper is crumpled. (Tờ giấy bị nhăn)
Tham khảo thêm các  kinh nghiệm luyện thi toeic
Các bạn nên tìm các bài  Test toeic online free để thử làm nhé. Hoặc  Download toeic testvề tự làm, tính thời gian rồi chấm điểm.  Chúc các bạn  ôn thi TOEIC hiệu quả!